100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怜惜 (lián xī): để lấy lòng thương xót

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lấy lòng thương xót
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lấy lòng thương xót
  • Cảm thấy sự dịu dàng đối với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从心里同情别人的不幸或痛苦,并带有爱惜、不忍心伤害的感情。常指对弱小、遭遇困难的人产生温柔的关怀。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Seeing the injured kitten by the roadside, she was filled with pity and immediately took it home to care for it.

,,。

He came from a poor family, but he never accepted others' pity; instead, he changed his fate through his own efforts.

,,。

The teacher felt especially sorry for the student who had lost both parents, often tutoring him after class and helping him with life's difficulties.

,,。

Seeing her husband's exhausted appearance, the wife felt a surge of pity and silently made him a cup of hot tea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập