100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怠工 (dài gōng): lười biếng trong công việc của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lười biếng trong công việc của mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lười biếng trong công việc của mình
  • đi chậm (như một hình thức đình công)
  • để lỏng lẻo trong công việc của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在工作时故意不认真、不出力,拖延或减少工作量,也就是消极对待工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because the company delayed paying the year-end bonus, several employees began to slack off, doing only the minimum amount of work each day.

,,。

Doctors complain that if they work overtime for a long time without respect, it is hard to avoid a tendency to slack off.

,,,。

As the holiday approached, the workers in the workshop clearly began to slack off; although the machines were running, few people were actually operating them.

,,。

Because he was dissatisfied with the new assessment system, he deliberately slacked off for a week, and as a result was called in by his supervisor for a talk.

,,。

Research has found that when employees feel their efforts are not recognized, slacking off increases.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập