100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

急 (jí): khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khẩn cấp
  • cấp bách
  • nhanh chóng
  • vội vàng
  • lo lắng
  • làm cho (ai đó) lo lắng
  • khẩn cấp
  • cấp bách
  • nhanh chóng
  • vội vàng
  • lo lắng
  • lo âu
  • làm cho (ai đó) lo âu
  • lo lắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 需要很快处理,不能等待
  • 速度快而猛烈
  • 心里烦躁、容易生气
  • 紧急或危急的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This matter is very urgent; we must deal with it immediately.

,。

Don't worry, we still have time.

。

He was so anxious that he couldn't speak.

,?

You're making me anxious—why didn't you answer the phone?

,。

Hearing the news, he hurried home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập