100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

性 (xìng): Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng
  • tự nhiên
  • tính cách
  • xử lý
  • Suffix chỉ ra chất lượng, thuộc tính hoặc thuộc tính
  • giới tính
  • giới tính
  • hậu tố tạo thành danh từ trừu tượng (ví dụ, -it, -ness)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物本身具有的特质、本性,比如人的性格或事物的性质
  • 也用作后缀,加在名词或形容词后,表示某种性质、状态或倾向,如积极性、重要性、可能性
  • 还可以指性别,如男性、女性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Her personality is very gentle.

。

The acidity of this substance is very strong.

。

The importance of this matter is self-evident.

。

Please indicate your gender.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập