100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怨 (yuàn): để đổ lỗi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đổ lỗi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đổ lỗi
  • Bắt buộc (bắt buộc) sự oán giận
  • sự thù hận
  • hận thù

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把过错或责任归到别人身上,认为事情不好是别人造成的
  • 心里对人或事感到不满和不高兴,觉得委屈或生气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When Mom discovered the broken vase, she blamed me for playing soccer in the living room.

,,。

When something went wrong at work, instead of reflecting on himself, he blamed his colleague for not reminding him in time.

,。

She never blames fate for being unfair; instead, she changed her life through her own efforts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập