100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怪 (guài): kỳ lạ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
kỳ lạ
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỳ lạ
  • lạ lùng
  • kỳ quái
  • quái vật
  • sinh vật siêu nhiên
  • thấy lạ
  • coi là kỳ lạ
  • đổ lỗi
  • hơi
  • khá
  • biến thể của 怪

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不寻常,让人觉得奇怪、特别
  • 也指奇怪的事情或现象
  • 还可以表示责备,比如怪别人,意思是把责任推给别人
  • 此外在口语中还可以表示程度很深,相当于很、非常。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The style of this piece of clothing is really odd; I've never seen such a strange collar.

,,。

He's being odd today; he's barely spoken all day, as if something is on his mind.

,。

It suddenly started snowing on a summer evening; the weather was so strange that people couldn't believe it.

,,。

Don't blame him; this isn't his fault. It's because I didn't notify everyone in advance.

,,?

Why is this phone acting so weird? The screen keeps flickering on and off—is it broken?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập