100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恍 (huǎng): suddenly; as if; seemingly

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective/adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
suddenly; as if; seemingly
Số chữ
1
Từ loại
adjective/adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • suddenly
  • as if
  • seemingly

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示忽然、猛然,常用来形容事情发生得很快或让人一下子反应不过来
  • 也表示好像、仿佛,用来描述一种不真切或模糊的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I vaguely heard someone calling me.

。

He felt as if he were dreaming.

,。

She walked home in a daze, not knowing what had happened.

,。

Hearing this news, he suddenly understood the truth of the matter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập