100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恨 (hèn): Hận thù để

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hận thù để
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hận thù để
  • để hối hận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某人或某事感到非常不满和厌恶,希望对方受到不好的结果
  • 也指心中积压的强烈怨气或懊悔,如遗憾、悔恨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She hates that swindler because he cheated her out of all her savings.

,。

I hate myself for not listening to my parents' advice at the time; now it's too late to regret it.

。

He hates his competitor for using unfair means to steal his clients.

,。

The war made her hate violence completely; she decided to devote her life to the cause of peace.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập