100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恭喜 (gōng xǐ): để chúc mừng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chúc mừng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chúc mừng
  • (interj.) Xin chúc mừng!

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 祝贺别人遇到好事,比如结婚、生孩子、升职、考试通过等。用来说别人有喜事时表达高兴和祝福的心情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

to like; to be fond of

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,!,。

I heard you got promoted. Congratulations! If you're free tonight, let's go out to dinner and celebrate.

!,!

Happy newlywed! Congratulations on your marriage; wishing you happiness forever!

!。

Congratulations on passing the exam! I know you put a lot of effort into it.

!,。

Wishing you prosperity! Hope your career becomes more and more successful and your life more and more fulfilling in the new year.

!,!

Congratulations on winning the award! Our whole family is proud of you; keep it up!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập