100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

悄悄 (qiāo qiāo): lặng lẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lặng lẽ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lặng lẽ
  • Làm ít hoặc không có tiếng ồn
  • lén lút
  • lén lút (stealthy)
  • lo lắng lo lắng
  • lo lắng
  • Đài Loan PR. [qiao3qiao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容声音很低或没有声音,尽量不让人发现
  • 常用来表示行动时轻手轻脚,不弄出响动,不惊动别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Mom quietly walked into the room and found that the child had already fallen asleep.

,。

He quietly placed the gift on the table, wanting to give his wife a surprise.

,,。

During class, he quietly said a few words to his deskmate, but the teacher noticed.

,。

In order not to disturb others, she quietly left the meeting room through the back door.

,。

Grandma quietly told me that she was a nurse when she was young.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập