100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

悟 (wù): nhận ra; hiểu ra; tỉnh ngộ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhận ra; hiểu ra; tỉnh ngộ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhận ra
  • hiểu ra
  • tỉnh ngộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 明白、领会道理或真相
  • 从迷惑中清醒过来,觉悟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I finally realized this truth.

,。

He thought for a long time before he realized the key to the problem.

,。

Reading his words, I suddenly understood.

。

Learning Chinese made me realize the culture behind the language.

,。

After this failure, he realized the importance of being modest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập