100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

悠 (yōu): leisurely; unhurried; relaxed

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective; verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
leisurely; unhurried; relaxed
Số chữ
1
Từ loại
adjective; verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • leisurely
  • unhurried
  • relaxed
  • remote
  • distant in time or space
  • long
  • drawn out
  • to swing
  • to sway

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示从容不迫、不着急的样子,常用于形容人的神态、动作或生活节奏很放松
  • 也表示时间长久、遥远,如悠久、悠远
  • 还可表示在空中摆动、晃荡,如悠荡、晃悠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Sau khi ông nội nghỉ hưu, cuộc sống của ông trở nên rất nhàn nhã: mỗi sáng ông đến công viên tập thái cực quyền, còn buổi chiều ông đọc sách và uống trà ở nhà.

,,,。

Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc; anh nằm trên ghế sofa một cách thong thả, nghe nhạc nhẹ và hoàn toàn thư giãn.

,,。

Vào cuối tuần, chúng tôi thuê một chiếc thuyền nhỏ và trôi dạt nhàn nhã trên hồ, tận hưởng làn gió mát và ánh nắng mặt trời.

,,。

Anh ấy nói chậm rãi, với giọng kéo dài khiến người ta cảm thấy rất yên tâm.

,。

Tiếng chuông chùa trên núi vang lên du dương, cả ngôi làng chìm đắm trong đêm yên tĩnh.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập