100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

悦耳 (yuè ěr): êm tai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
êm tai
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • êm tai
  • hay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容声音好听,听起来让人觉得很舒服、很愉快。常用来形容歌声、音乐、鸟鸣等。例如:她的歌声很悦耳。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This piece of music is very sweet-sounding and makes people feel happy.

。

Her sweet-sounding singing won enthusiastic applause from the audience.

,。

In the early morning, the sweet-sounding birdsong woke me from my dream.

,。

His voice is sweet-sounding; he is suited to be a broadcaster.

,。

The piano played a sweet-sounding melody, and everyone was enchanted by it.

,。

Her speaking voice is very sweet-sounding, as clear as spring water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập