100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

您 (nín): bạn (lịch sự; bạn (lịch sự, số ít)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bạn (lịch sự; bạn (lịch sự, số ít)
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bạn (lịch sự
  • bạn (lịch sự, số ít)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,?

Hello, may I ask your surname?

!

Thank you!

。

Take care (said to a departing guest).

?

How old are you? (polite, to an elder)

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập