100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

情 (qíng): (dạng ràng buộc) cảm xúc

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(dạng ràng buộc) cảm xúc
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
11
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (dạng ràng buộc) cảm xúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的感情、情绪,如喜怒哀乐等内心感受
  • 也指人与人之间的爱慕、亲近之情,如爱情、亲情、友情
  • 还可以表示情形、状况或情理、道理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Even though we have already broken up, I still have deep feelings for him and need time to slowly let go.

,,。

Seeing photos of the children in the disaster area, I felt great sympathy for them and immediately donated some money.

,,。

The two of them grew up together from childhood and have a particularly close relationship, sharing almost everything.

,,,。

The neighbor's puppy got lost, and the owner was very anxious, posting lost-dog notices everywhere, showing the deep bond between humans and animals.

,,,。

Facing a friend's misunderstanding, she felt wronged but still cherished their old friendship and never said a hurtful word.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập