100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惊 (jīng): làm giật mình

Thứ tự nét và luyện viết

verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
làm giật mình
Số chữ
1
Từ loại
verb
Số nét
11
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm giật mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为突然发生的事情而感到害怕或紧张,心里一下子受到刺激
  • 使别人受到突然的刺激而害怕
  • 也指感到意外、吃惊,比如对没想到的事感到惊讶。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Hearing this news, I was very surprised.

,。

Don't startle the child; he is sleeping.

。

This astonishing news spread throughout the entire city.

,。

She looked at me in astonishment, unable to say a word.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập