100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惋惜 (wǎn xī): để hối hận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hối hận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hối hận
  • để cảm thấy rằng đó là một sự đáng tiếc
  • Xin lỗi cho sb

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某事感到遗憾、可惜,心里觉得舍不得或不甘心。多用于对别人的不幸、损失或美好事物消失表示同情和感叹
  • 也可用于对自己错过或做错的事情表示懊悔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Hearing that she had to give up studying abroad because of illness, everyone felt sorry for her.

,,。

Old Zhang had always wanted to write a book before retiring, but unfortunately he never finished it before he passed away; his friends all deeply regretted it.

,。

Seeing this century-old historic building destroyed by fire, the citizens all felt deep regret.

,,。

He originally had a chance to win the competition, but made a mistake at the last moment; the coach felt very regretful about it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập