100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惨 (cǎn): khổ sở

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khổ sở
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khổ sở
  • đáng thương
  • tàn nhẫn
  • vô nhân đạo
  • thảm khốc
  • bi thảm
  • mờ tối
  • u ám

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常痛苦、不幸,令人难过
  • 也表示程度严重、厉害,常用于不好的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Yesterday's rainstorm soaked their tent and sleeping bags completely, and they had to huddle shivering in the car at midnight—truly miserable.

,,,。

Last year his investment failed, he lost all his savings, and he owed a friend a large sum of money; he lived miserably during that period.

,,,。

This stray dog had its leg broken by a car and lay whining by the roadside; it was too miserable to watch, so we hurriedly took it to the pet hospital.

,,,。

In the last minute of the game, their team was leading by two points but then conceded three goals in a row, losing especially miserably.

,,,。

After the war ended, that city was reduced to ruins, many families lost their loved ones, and people's lives were extremely miserable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập