100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惩罚 (chéng fá): hình phạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hình phạt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hình phạt
  • trừng phạt
  • để trừng phạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对犯错或违规的人进行处罚,使其为不良行为承担后果
  • 也指这种处罚本身,如罚款、监禁等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để trừng phạt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The child deliberately broke the classroom window, so the teacher decided to punish him by making him clean for a week.

,,。

If a player commits a malicious foul during the match, the referee will penalize him and may even send him off with a red card.

,,,。

The company stipulates that any employee who leaks trade secrets will face severe punishment, including dismissal.

,,。

In some countries, drunk driving is subject to heavy penalties, such as high fines and license suspension.

,。

The way mother punished my younger brother was by not letting him watch cartoons, which made him very sad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập