100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惯 (guàn): đã quen với

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đã quen với
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đã quen với
  • đã sử dụng để
  • thưởng thức
  • to spoil (một đứa trẻ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 长期反复接触某种情况后,逐渐适应并习以为常,不再感到陌生或特别
  • 也指因经常做某事而形成难以改变的习惯或倾向
  • 还可表示对某人过于纵容、放任,使其养成不良习性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have already gotten used to getting up early.

。

He is accustomed to solving problems alone.

,。

Don't spoil the children; let them learn to be independent.

。

She habitually uses her left hand to write.

。

I am still not accustomed to this kind of weather.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập