100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

想 (xiǎng): nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng); nghĩ (về); cân nhắc; nghĩ (rằng); tin; mong muốn; muốn; nhớ (ai đó); cảm thấy hoài niệm về

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng); nghĩ (về); cân nhắc; nghĩ (rằng); tin; mong muốn; muốn; nhớ (ai đó); cảm thấy hoài niệm về
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
13
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghĩ (về)
  • nghĩ đến
  • nghĩ ra
  • nghĩ (rằng)
  • tin (rằng)
  • mong muốn
  • muốn
  • nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng)
  • nghĩ (về)
  • cân nhắc
  • nghĩ (rằng)
  • tin
  • mong muốn
  • muốn
  • nhớ (ai đó)
  • cảm thấy hoài niệm về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 动脑思考
  • 回忆、惦记
  • 希望或打算做某事
  • 估计、认为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I want to travel to Beijing.

?

What are you thinking about?

。

I miss my family very much.

。

I think he will come tomorrow.

。

Let me think for a moment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập