100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愈 (yù): Càng nhiều... (the thêm...)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Càng nhiều... (the thêm...)
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Càng nhiều... (the thêm...)
  • để phục hồi
  • để chữa lành
  • tốt hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度随着条件的发展而加深,相当于“越……越……”,如“愈走愈远”
  • 也指病好了,恢复健康,如“痊愈”“病愈”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The stronger the wind, the heavier the rain.

,。

The harder you work, the faster you improve.

,。

The more complicated the problem, the calmer we must be.

,。

The more he explained, the more confused I became.

,。

The weather is getting hotter and hotter, and everyone wants to swim more and more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập