100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愉 (yú): dễ chịu; vui vẻ; hạnh phúc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dễ chịu; vui vẻ; hạnh phúc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ chịu
  • vui vẻ
  • hạnh phúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 愉快,高兴,心里感到快乐和满足
  • 常用来形容心情舒畅、情绪积极的状态,多出现在愉快、愉悦等词语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The weather is nice today, and I'm in a pleasant mood.

。

Pleasant times always pass especially quickly.

!

Have a pleasant journey!

,。

She greeted everyone with a cheerful smile on her face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập