100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

意 (yì): meaning; idea; intention

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
meaning; idea; intention
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
13
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • meaning
  • idea
  • intention
  • desire
  • wish
  • meaning
  • idea
  • intention
  • purpose
  • expectation

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 意思,指说话或文字表达的内容
  • 心里的想法、打算或愿望
  • 也指某种感受或情趣,如心意、春意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I don't understand what you mean.

。

His opinion is very important.

。

Please pay attention to safety.

?

Are you willing to help me?

。

This is an accident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập