100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感 (gǎn): cảm giác, cảm giác, như sau

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4suffix

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cảm giác, cảm giác, như sau
Số chữ
1
Từ loại
suffix
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
13
Bộ thủ
心
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cảm giác, cảm giác, như sau
  • to feel
  • to feel
  • to perceive
  • cảm giác
  • cảm xúc
  • cảm giác
  • ý nghĩa
  • ấn tượng (như một hậu tố, ví dụ, cảm giác an toàn)
  • to be affected by
  • to be di chuyển

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感觉或感受,指人或动物对外界刺激或内心情绪的反应
  • 作为后缀时,表示某种感觉或情感,如“好感”“反感”“安全感”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am very worried about his health.

。

He feels very lonely.

。

Thank you for your help.

。

I am very interested in music.

。

I sensed his sincerity.

。

This movie is very touching.

。

He has a strong sense of responsibility.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập