100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愣 (lèng): Nhìn xao lãng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nhìn xao lãng
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhìn xao lãng
  • Nhìn vào blankly
  • bị phân tâm
  • trống
  • (coll.) một cách bất ngờ
  • phát ban
  • vội vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因吃惊、害怕或注意力不集中而发呆,一时说不出话或不知如何反应
  • 形容人神情呆板、发愣的样子,如愣住、发愣
  • 也表示说话做事不加考虑、鲁莽冒失,如愣头愣脑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

She stood blankly in front of the window, gazing at the rain outside, and didn’t even hear her mother call her to eat.

,,,。

When the teacher asked a question, he froze for a moment, his mind went blank, and he had no idea how to answer.

,,。

Seeing an old friend she hadn’t met for years suddenly appear at the door, she was taken aback for a moment, then ran excitedly to hug him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập