100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愤怒 (fèn nù): tức giận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tức giận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tức giận
  • phẫn nộ
  • th ịnh n ộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因遇到不合心意的事情而非常生气、恼怒。通常形容情绪激动、难以平静的状态,比一般的生气程度更深。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

indignant; angry; resentful

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After hearing the news, he angrily slammed the table.

。

She angrily accused the other party of deceiving her.

,。

Facing unfair treatment, he felt extremely angry.

。

The boss's anger made the atmosphere in the entire office very tense.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập