100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愿 (yuàn): trung thực và thận trọng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trung thực và thận trọng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
14
Bộ thủ
心
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trung thực và thận trọng
  • Lời bài hát: Wishing
  • hy vọng
  • ham muốn
  • để được sẵn sàng
  • mong muốn (điều đó có thể xảy ra)
  • Có thể...
  • Lời thề
  • cam kết
  • Biến thể của nguyện vọng| Ước gì [yuan4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 此字常见义为“愿意”,表示心里同意、乐意做某事
  • 也表示“希望”,即盼望某事发生
  • 还可表示“祝愿”,即对他人美好的期望。此外,在古文中有时表示“老实、谨慎”,但现代汉语中较少用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

He is honest and prudent in his dealings; he never deceives friends or takes advantage of others, so everyone trusts him.

,,。

This young man is very prudent; when faced with important matters, he always consults his parents first and never makes rash decisions.

,,,。

Dr. Zhang is prudent by nature; even when a patient's condition improves, he still examines carefully and never draws conclusions hastily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập