100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慈祥 (cí xiáng): tốt bụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tốt bụng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt bụng
  • người lớn tuổi (thường là người lớn tuổi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容年长的人态度和蔼、充满关爱,让人感到温暖亲切。通常用来描写长辈对晚辈、老人对年轻人的温和神情和态度,带有敬重和赞美的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandma always looks at us with a kindly gaze, making us feel immensely warm.

。

That kindly old man often tells stories to children in the park.

。

The teacher's kindly smile immediately relaxed my nervous mood.

,,。

Although he appears strict, he is very kindly at heart and always quietly helps those in need.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập