100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慌 (huāng): để có được hoảng loạn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để có được hoảng loạn
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có được hoảng loạn
  • để mất đầu
  • (coll.) (sau khi được [de2]) không thể chịu nổi
  • thật khủng khiếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里紧张、害怕,不知道该怎么办
  • 常用来形容遇到突然或危险的事情时情绪不稳定
  • 也可以表示因为时间紧或事情多而着急、忙乱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

During the exam, I suddenly realized I hadn't brought a pen. I panicked, and my hands started trembling.

,,。

Speaking on stage for the first time, she saw so many people below and panicked so much that she almost forgot all her lines.

,,。

Don't panic. Let's call the police first, then figure out how to open the door.

,。

Hearing a strange noise in the middle of the night, he was so panicked that he couldn't even find the light switch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập