100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慢 (màn): chậm; chậm; một cách chậm rãi; trì hoãn; hoãn lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chậm; chậm; một cách chậm rãi; trì hoãn; hoãn lại
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
14
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chậm
  • chậm
  • một cách chậm rãi
  • trì hoãn
  • hoãn lại

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The train is going very slowly.

,。

He walks slowly and is always late.

!。

Take care! See you next time.

,。

Please speak a bit more slowly; I don't quite understand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập