100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慰劳 (wèi láo): để thể hiện sự trân trọng (bằng những lời nói tốt bụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thể hiện sự trân trọng (bằng những lời nói tốt bụng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thể hiện sự trân trọng (bằng những lời nói tốt bụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或物品向辛苦工作或付出的人表示关心和感谢
  • 常指带着礼物、食物或奖金去问候和感谢,比如慰劳前线人员、慰劳辛苦的同事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The Spring Festival is approaching, so the company bought lots of fruit and snacks to show appreciation for the employees who have worked hard all year.

,。

The wife specially made a pot of chicken soup to reward her husband who had just finished running a marathon.

、,。

The children used homemade greeting cards to show appreciation for their mother, who cooked for them and helped them with homework every day, moving her to tears.

,,。

After three months of intense construction, the engineering team finally completed the main structure of the bridge, and local residents brought mineral water to show appreciation for the workers.

,。

To show appreciation for the efforts of medical staff during the pandemic, a restaurant near the hospital provided free lunch for them every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập