100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

憔悴 (qiáo cuì): Wan và Sallow

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Wan và Sallow
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Wan và Sallow
  • mỏng và nhợt nhạt
  • hốc hác
  • (of thực vật) héo tàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人脸色不好,面色发黄、消瘦,显得很没有精神
  • 通常因为生病、太累或心情不好而显得又瘦又难看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After her husband was hospitalized, she took care of him at the hospital every day, and within just a few days she became extremely haggard.

,,。

After working overtime and staying up late for a month straight, his once rosy face became sallow and thin, and he looked extremely wan.

,,,。

Ever since her son went missing, this mother has cried day and night and been unable to eat; her face has grown more haggard with each passing day.

,,。

After his breakup, he changed completely; the young man who used to be full of energy now looks very haggard—even his colleagues barely recognize him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập