100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

懂 (dǒng): hiểu; thấu hiểu; hiểu; thấu hiểu; biết

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hiểu; thấu hiểu; hiểu; thấu hiểu; biết
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
15
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiểu
  • thấu hiểu
  • hiểu
  • thấu hiểu
  • biết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 知道、明白某事的意思或道理。常用来表示对知识、语言、情况等的理解,例如听懂、看懂、看懂。也可以表示了解某人的心思或性格。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I don't understand what you are saying.

?

Do you understand Chinese?

。

He understands a lot of technical knowledge.

。

I understand this principle.

。

I can't understand this book (by reading it).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập