100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

戏 (xì): mánh khóe

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mánh khóe
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
戈
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mánh khóe
  • kịch
  • vở kịch
  • buổi biểu diễn
  • biến thể của 戲

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 戏剧,指在舞台上表演的文艺形式,如京剧、话剧
  • 玩耍、开玩笑,如戏耍、嬉戏
  • 嘲弄、开玩笑地对待,如戏弄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandpa is a theater fan; every afternoon he sits in front of the TV watching Beijing opera.

。

This weekend we plan to go to the theater to see a newly rehearsed play.

,。

The children are playing games on the playground and having a lot of fun.

,。

When he speaks, he always has a slightly bantering tone, making it hard to tell whether he is serious or not.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập