100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

成 (chéng): Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
戈
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]
  • để thành công
  • để hoàn thành
  • để đạt được
  • để trở thành
  • để biến thành
  • Để được ổn thôi
  • Được rồi!
  • một phần mười
  • Họ Cheng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓,是中国常见的姓氏之一。例如有历史人物成吉思汗(名字中有此字)。注意,作为姓氏时,它通常只用于指代家族或个人的姓,不表示其他意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My surname is Cheng.

。

Teacher Cheng is our Chinese teacher.

。

Cheng's younger sister is very smart.

?

Do you know Mr. Cheng?

。

Cheng went to Beijing with his friend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập