100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

我 (wǒ): tôi; tôi; của tôi; tôi; tôi; của tôi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1pronoun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tôi; tôi; của tôi; tôi; tôi; của tôi
Số chữ
1
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
戈
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tôi
  • tôi
  • của tôi
  • tôi
  • tôi
  • của tôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 第一人称代词,指说话人自己。用于说话或写文章时称呼自己,可以单独使用,也可以和名字或身份词连用,如我是一名学生。在跟别人说话时用来表示自己这一方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am a student.

。

I am Chinese.

。

I study Chinese every day.

。

He gave me a book.

。

I like to eat apples.

。

My home is in Shanghai.

。

He and I are friends.

。

I like Chinese food.

。

I live in Beijing.

。

Please help me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập