100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

戒 (jiè): để bảo vệ chống lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ chống lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
戈
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ chống lại
  • để kêu gọi
  • để cảnh báo hay báo cáo
  • Từ bỏ hoặc ngừng làm sth
  • Kỷ luật tu viện Phật giáo
  • nhẫn (cho ngón tay)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 防备、警惕,不让不好的事情发生
  • 改掉不良习惯,如戒烟、戒酒
  • 佛教中为出家人制定的行为准则,如受戒、破戒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor advised him to quit drinking, otherwise his liver would have problems.

,。

In order to stay healthy, she decided to give up sweets.

,。

In public places, we should get rid of the habit of speaking loudly.

,。

He was forced into drug rehabilitation because of drug use, and is now recovering.

,、。

Buddhists need to observe the precepts, not killing and not stealing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập