100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

战术 (zhàn shù): chiến thuật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiến thuật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiến thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 进行战斗或比赛时具体使用的方法和手段,目的是在局部或短期内取得优势
  • 也泛指在解决问题、处理事情时采取的具体做法和策略。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

technique

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The coach adjusted his tactics during the halftime break, and in the second half the team's attacks were clearly more threatening.

,,,。

This company first opened stores in small cities and, after gaining experience, moved into big cities; although this tactic is slow, it carries far less risk.

,,。

When playing chess, you can't just think about capturing more pieces; you also have to consider the overall tactical plan, or you'll easily be counterattacked by your opponent.

,,、,。

Before the negotiations, they carefully studied the other side's bottom line and ultimately adopted the tactic of backing off first and then putting forward their conditions, successfully signing the contract.

,,。

The enemy thought we would attack from the front; they never expected the commander to change tactics and surround their position from the flank.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập