100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

截止 (jié zhǐ): để kết thúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kết thúc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kết thúc
  • để đóng cửa
  • (điện) cắt đứt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停止
  • 到某个时间为止,不再继续。常用来表示某件事或某项活动在某个时间点结束,后面多接时间。例如报名已经截止,意思是报名不能再报了。也用于截止日期,指最后期限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cắt bỏ (một đoạn)

HSK 5

để dừng lại

Câu ví dụ

。

The application deadline is next Friday.

,。

Registration has already closed; you can't participate anymore.

,100。

As of now, we have received 100 resumes.

。

The competition deadline is 5 PM.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập