100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

截至 (jié zhì): up to (một thời gian)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
up to (một thời gian)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • up to (một thời gian)
  • By (thời gian)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示到某个时间为止,常用于说明统计、情况或进度的时间界限,强调截止到某一时刻的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cắt bỏ (một đoạn)

HSK 5

đến

Câu ví dụ

,100。

As of today, we have already received 100 applications.

,。

As of the end of last year, the sales of this company had doubled.

,。

As of last month, this project had not been completed yet.

2023,4。

As of 2023, China's high-speed rail operating mileage has exceeded 40,000 kilometers.

,500。

As of yesterday, the number of people registered for the competition reached 500.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập