100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

户 (hù): một hộ gia đình

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
một hộ gia đình
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
户
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một hộ gia đình
  • cửa ra vào
  • gia đình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指共同生活在一个住所里的家庭单位,通常包括住在一起的父母、子女等成员
  • 也指进行某种活动的家庭或个人,如个体户、专业户
  • 还可作为计算家庭或住户的单位,如一家一户、几户人家。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập