100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

房 (fáng): house

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
house
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
8
Bộ thủ
户
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • house
  • room
  • building
  • branch of a family
  • house
  • building
  • measure word for family branches or concubines

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供人居住或使用的建筑物,如房子、房屋
  • 指房间,如书房、客房
  • 也指像房子一样的结构或器官,如蜂房、心房。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought a new house.

。

This room is very clean.

。

Their family are descendants of the eldest branch.

。

This building has twenty floors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập