100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

所 (suǒ): thực ra là

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6particle

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thực ra là
Số chữ
1
Từ loại
particle
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
户
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực ra là
  • địa điểm
  • phân loại cho nhà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事实与所说或所料相反,含有出乎意料、其实的意思,常用来纠正别人的看法
  • 也可指某个地方或机构,如场所、派出所
  • 还可以跟动词组成所学、所知等,表示所学到或知道的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

I thought this exam would be very hard, but beyond my expectations, the questions were actually very easy.

,,。

What he said and what he did both made me very disappointed.

,。

The news came too suddenly, and everyone felt at a loss about what to do.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập