100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

才 (cái): khả năng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khả năng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
3
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khả năng
  • tài năng
  • người thuộc một loại nào đó
  • cá nhân có năng lực
  • sau đó mới
  • vừa mới
  • (trước biểu thức số lượng) chỉ
  • (nhấn mạnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示人的能力、本事或才干
  • 也指有才能的人
  • 还常用来表示事情发生得晚或刚刚发生,相当于“刚刚”或“只有”
  • 在句子里也能强调数量少、程度低或条件不足。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

3 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập