100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扎 (zhā): để đâm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đâm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
4
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đâm
  • để chạy hoặc dính (một kim, vv) vào
  • cốc hoặc bình được sử dụng để phục vụ bia (cho vay từ "jar")
  • (of to be stationed (at) to be stationed (at)
  • Biến thể của ATA| [X] [X] [X] [X]
  • Đài Loan pr. [zha2] "

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用尖的东西刺进物体或身体,如扎针、扎破。
  • 把东西捆起来或系紧,如扎辫子、扎口袋。
  • 用于某些固定词语中,表示钻进去或集中精力,如扎进水里、扎扎实实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

When Mom was pruning roses in the garden, a thorn accidentally pricked her finger. She hurried back inside to wash it and put on a bandage.

,,,。

The nurse was about to give me an injection, and I was too nervous to look. When the needle pricked into my arm, I couldn't help but frown.

,,,。

Be careful when eating fish. If you're not paying attention, a fish bone might get stuck in your throat, and then you'll have to go to the hospital.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập