100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扑 (pū): để ném mình vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ném mình vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
5
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ném mình vào
  • để lao vào
  • để dành năng lượng của mình
  • để flap
  • để bay
  • để dab
  • để pat
  • để bẻ cong

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体用力向前冲,猛地扑向某人或某物,想抓住或攻击对方
  • 形容人突然向前倒下,如扑倒在地
  • 把全部精力或感情集中投入到某件事上,如一心扑在工作上
  • 轻轻地拍打或拂去,如扑打身上的灰尘。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

When the puppy saw its owner come home, it immediately threw itself into his arms.

,。

He threw himself onto the bed, and was so tired that he fell asleep immediately.

,。

The police officer threw himself at the criminal and pinned him to the ground.

,。

Hearing the good news, she was so excited that she threw herself into her mother's arms and started crying.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập