100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

打 (dá): Dozen (mượn từ)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Dozen (mượn từ)
Số chữ
1
Từ loại
preposition
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
5
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dá

  • Dozen (mượn từ)
  • Đài Loan pr. [da3]

dǎ

  • Một ánh sáng ngữ nghĩa
  • Đánh, đánh, đánh
  • to play (một môn thể thao hoặc trò chơi)
  • thực hiện (một cuộc gọi điện thoại)
  • để gõ, để ánh sáng, để mở, v.v. (trong các hợp chất khác nhau)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,十二个为一打,是英语 dozen 的音译
  • 多用于计量鸡蛋、铅笔、玫瑰等成组的东西,例如一打鸡蛋、两打铅笔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He hit the table.

。

I play ball every afternoon.

。

Please call me.

。

A dozen eggs is twelve.

。

He is typing on the computer.

,。

It's raining, let's take a taxi.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập