100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

扔 (rēng): để ném

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để ném
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ném
  • để vứt đi
  • Quăng
  • ném
  • vứt bỏ
  • vứt bỏ

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He threw the ball to me.

。

Don't litter (throw trash) everywhere.

。

These old clothes can be thrown away.

。

He tossed the keys on the table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập