100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

托 (tuō): Để giữ trong tay một

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để giữ trong tay một
Số chữ
1
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
6
Bộ thủ
扌
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để giữ trong tay một
  • Để hỗ trợ với Palm
  • thứ gì đó đóng vai trò hỗ trợ: chỗ dựa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手掌或器物从下面支撑着东西,使东西不掉下来,如托着盘子、托着下巴
  • 把事情交给别人去办,请别人帮忙,如托人带信、托付
  • 借故推辞或躲避,如推托、托病不来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He held the injured little bird in both hands and carefully placed it into a cardboard box.

,。

The waiter came over with a smile, carrying three cups of hot coffee on a tray.

,。

The mother held her newborn baby in both hands, her face full of happy smiles.

,,。

He sat by the window with his chin resting on his palm, thinking about tomorrow's exam.

,。

That boy carried a full basin of water, wobbling as he walked toward the garden.

,。

She gently lifted a fallen leaf, as if holding a precious gift.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập